Bruker: meomatbu

Abonner på meomatbu uttaler

Brukerprofil: Vis informasjon om ord og uttaler.
Dato Ord Lytt Stemmer
14/11/2011 trái mận [vi] trái mận uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái bơ [vi] trái bơ uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái cam [vi] trái cam uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái quýt [vi] trái quýt uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái chùm ruột [vi] trái chùm ruột uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái lựu [vi] trái lựu uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái lê [vi] trái lê uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái vải [vi] trái vải uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái nhãn [vi] trái nhãn uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái sấu [vi] trái sấu uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái bòn bon [vi] trái bòn bon uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái sơ ri [vi] trái sơ ri uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái mít [vi] trái mít uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái sầu riêng [vi] trái sầu riêng uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái bưởi [vi] trái bưởi uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái dâu [vi] trái dâu uttale 0 stemmer
14/11/2011 trái chôm chôm [vi] trái chôm chôm uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 cây mía [vi] cây mía uttale 0 stemmer
14/11/2011 củ sắn [vi] củ sắn uttale 0 stemmer
14/11/2011 chuối [vi] chuối uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 gương sen [vi] gương sen uttale 0 stemmer
14/11/2011 hạt sen [vi] hạt sen uttale 0 stemmer
14/11/2011 củ từ [vi] củ từ uttale 0 stemmer
14/11/2011 củ ấu [vi] củ ấu uttale 0 stemmer
14/11/2011 khoai mì [vi] khoai mì uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 khoai mỡ [vi] khoai mỡ uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 củ đậu [vi] củ đậu uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 khoai lùn [vi] khoai lùn uttale 0 stemmer
14/11/2011 củ năng [vi] củ năng uttale 1 stemmer Beste uttale
14/11/2011 củ tỏi [vi] củ tỏi uttale 0 stemmer